10-04-2026
| Mã ĐB | 4YD - 8YD - 5YD - 13YD - 11YD - 6YD |
| ĐB | 46120 |
| G1 | 25818 |
| G2 | 7947802773 |
| G3 | 624721768966422791232185458507 |
| G4 | 8669120720801472 |
| G5 | 693070102405053774288364 |
| G6 | 237366323 |
| G7 | 07374279 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,7,7,7 |
| 1 | 0,8 |
| 2 | 0,2,3,3,8 |
| 3 | 0,7,7,7 |
| 4 | 2 |
| 5 | 4 |
| 6 | 4,6,9 |
| 7 | 2,2,3,8,9 |
| 8 | 0,9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,2,3,8 | 0 |
| 1 | |
| 2,4,7,7 | 2 |
| 2,2,7 | 3 |
| 5,6 | 4 |
| 0 | 5 |
| 6 | 6 |
| 0,0,0,3,3,3 | 7 |
| 1,2,7 | 8 |
| 6,7,8 | 9 |
- Xem thống kê lô tô gan miền Bắc
- Xem thêm thống kê đặc biệt miền Bắc
- Xem phân tích XSMB
- Xem bảng KQXSMB 30 ngày
- Xem kết quả xổ số miền Bắc
Thống kê Miền Bắc 30 lần quay
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần
quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 30 18 lần | 52 16 lần | 91 16 lần | 09 13 lần | 87 13 lần |
| 90 13 lần | 21 12 lần | 31 12 lần | 38 12 lần | 64 12 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 53 2 lần | 19 2 lần | 67 4 lần | 50 4 lần | 48 4 lần |
| 35 4 lần | 12 4 lần | 98 5 lần | 63 5 lần | 47 5 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 71 30 lượt | 96 14 lượt | 81 12 lượt | 88 12 lượt | 57 12 lượt |
| 27 11 lượt | 19 11 lượt | 46 11 lượt | 03 10 lượt | 74 9 lượt |
|
Cặp số lâu chưa về nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 67-76 7 lượt | 57-75 7 lượt | 16-61 4 lượt | 15-51 4 lượt | 17-71 4 lượt |
| 34-43 4 lượt | 47-74 3 lượt | 36-63 3 lượt | 13-31 3 lượt | |
|
Tương quan chẵn lẻ
|
|---|
Xem thêm tiện ích thống kê

